T4 USB VNA

T4 USB VNA

$4,950.00$6,450.00

USB Vector Network Analyzer

T4 USB Vector Network Analyzer có dải động rộng, mức nền nhiễu thấp, quét phân giải cao với cấp độ tiêu chuẩn đo của phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu. T4 có dải tần đo từ 1MHz đến 4GHz với 2 cổng và 2 pass, cấu hình này có thể so sánh với hầu hết các máy phân tích mạng vector dạng để bàn trên thị trường. T4 cung cấp tiện ích đo lường bằng cách cung cấp cho người dùng cuối hiệu suất đo tuyệt vời và giá cả hấp dẫn. T4 thích hợp cho phòng thí nghiệm, sản xuất và nhiều môi trường kiểm tra an toàn khác.

Clear

SKU: N/A.
  • Dải tần số đo: 1MHz – 4GHz
  • Dải động rộng:>120 dB (IFBW=10 Hz), 123dB typical
  • Mức nền nhiễu thấp:<-120 dB (IFBW=10 Hz)
  • Trace Noise thấp: 10 mdB rms (IFBW=3 kHz)
  • Tốc độ đo cao: 250 μs/điểm (IFBW=30 kHz)
  • Tính định hướng hiệu quả cao: >42 dB
  • Điều khiển từ xa: LabView
  • Công suất tiêu thụ nhỏ: 18W
  • Có khả năng sử dụng thay cho dòng máy VNA để bàn
  • Yêu cầu chi phí đầu tư thấp
  • Phù hợp môi trường phòng thí nghiệm, nhà máy, trung tâm nghiên cứu và phát triển
  • Thiết kế nhỏ gọn, thao tác đơn giản và có thể nâng cấp thành nhiều phiên bản làm việc khác nhau

Testing Range                                                                

Description

Impedance

50Ω

Test Port Connector

N-type, female

Number of Test Port

2

Frequency Range

100MHz~4GHz;  (Low range option1~100MHz)

Frequency Accuracy

5ppm

Frequency Resolution

10Hz

Number of Measurement Points

2 to 10001

Measurement Bandwidths

10Hz to 100kHz

Dynamic range (IFBW 10Hz)

120dB, typ.123 dB

Measurement parameters

S11, S21, S12, S22

Testing Accuracy

Transmission Measurement Accuracy (magnitude/phase)

 

+5 dB to +10 dB

0.2dB/2º

-50 dB to +5 dB

0.1dB/1º

-70dB to -50dB

0.5 dB/3º

-90dB to -70dB

2.5 dB/11º

Reflection Measurement Accuracy(magnitude/phase)

 

-15dB to 0dB

0.4dB/3º

-25dB to -15dB

1.0dB/6º

-35dB to -25dB

3.0dB/20º

Trace stability

 

Trace noise magnitude (IF bandwidth 3kHz)

10 mdB rms

Temperature Dependence (per one degree of temperature variation)

0.02dB

Effective System Data①

Effective Directivity

42 dB

Effective Source Match

40 dB

Effective Load Match

42 dB

①Applied over them temperature range of 23°C ± 5°C after 40 minutes of warming-up, with less than 1°deviation from the full two-port calibration temperature, at output power of -5dBm and IF bandwidth 10Hz.

 

Test port output                                                             

Description

Match(W/O system error correction)

18 dB

Power Range

-30 dBm to +5 dBm

Power Accuracy

±1.5 dB

Power Resolution

0.05dB

Test port input

Match(W/O system error correction)

18 dB

Max Input Level

+23 dBm

Max Input Voltage

+35 V

Noise level(IF Bandwidth 10Hz)

-115 dBm

General Data

External Reference Input

SMA female; 10 MHz; 2 dBm ± 3 dB

External Reference Output

SMA female; 10 MHz; 3 dBm ± 2 dB

Operating Temperature Range

+5°C to +40°C

Storage Temperature Range

-45°C to +55°C

Operating Humidity

90% (25°C)

Operating Atmospheric Pressure

84 to 106.7 kPa

Calibration Interval

3 years

Power Supply

110/220 ± 22 V (AC), 50 Hz

Power Consumption

18W

Dimensions(W× H × D) mm

180×50×290

Weight

2.3kg

 

Comparison between VNA modules

 

Transcom

T4

Tektronix

TTR500

Copper Mountain

S5048

Frequency Range

1MHz to 4GHz

1MHz to 100MHz

100kHz to 3GHz

100kHz to 6GHz

20kHz to 4.8GHz

Dynamic Range(IFBW 10 Hz)

120dB

122dB

120dB

Trace Noise (dBrms)

0.01

0.008

0.002

Output Power

-30 to +5 dBm

-50 to +7 dBm

-50 to +5 dBm

Measurements

S11,S12,S21,S22

S11,S12,S21,S22

S11,S12,S21,S22

Frequency Resolution

10Hz

1Hz

10Hz

Frequency Accuracy

±5ppm

±7ppm

±5ppm

Weight (lbs)

5

3.5

3.3

Model                                                                            

Description

Main Unit

T4

2 port USB vector network analyzer

Option Unit

T4/LF-1

1M low frequency range option